Herhangi bir kelime yazın!

"drive up the wall" in Vietnamese

làm phát điênlàm bực mình kinh khủng

Definition

Làm ai đó cực kỳ bực mình hoặc khó chịu đến mức không chịu nổi.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói thân mật, thường dùng cùng từ nhấn mạnh như 'thật sự', 'cực kỳ'. Chỉ dùng cho người, không dùng để mô tả sự vật.

Examples

My little brother can drive up the wall when he shouts all afternoon.

Em trai mình có thể **làm mình phát điên** khi nó la hét cả buổi chiều.

Loud construction noise will drive up the wall if it continues for hours.

Tiếng ồn xây dựng lớn sẽ **làm phát điên** nếu kéo dài hàng giờ đồng hồ.

Waiting in long lines always drives me up the wall.

Đợi xếp hàng dài luôn **làm mình bực mình kinh khủng**.

His constant tapping on the desk is really driving me up the wall.

Việc anh ấy gõ bàn liên tục thực sự **làm mình phát điên**.

If I hear that song one more time, it’s going to drive me up the wall!

Nếu mình nghe bài hát đó thêm lần nữa, chắc sẽ **phát điên mất**!

You know what really drives me up the wall? People who talk loudly on the phone in public.

Bạn biết điều gì thật sự **làm mình phát điên** không? Những người nói điện thoại to ở nơi công cộng.