Herhangi bir kelime yazın!

"drive to the brink" in Vietnamese

đẩy đến bờ vựcđẩy đến giới hạn

Definition

Đẩy ai đó hoặc điều gì đó đến gần một điểm nguy hiểm, cực đoan hoặc quan trọng, thường về mặt cảm xúc, thể chất hoặc kiên nhẫn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ này thường dùng trong hoàn cảnh nghiêm trọng, như căng thẳng cùng cực, ví dụ: 'drive to the brink of madness'. Không dùng khi trò chuyện nhẹ nhàng.

Examples

The stress at work drove him to the brink.

Áp lực công việc đã **đẩy anh ấy đến bờ vực**.

Lack of sleep can drive a person to the brink.

Thiếu ngủ có thể **đẩy một người đến bờ vực**.

Financial worries can drive families to the brink.

Lo lắng về tài chính có thể **đẩy các gia đình đến bờ vực**.

She was driven to the brink by endless deadlines and no support from her team.

Cô ấy đã bị **đẩy đến bờ vực** bởi các hạn chót liên tục và không được hỗ trợ từ nhóm.

If you keep pushing like this, you're going to drive yourself to the brink.

Nếu bạn cứ ép mình như vậy, bạn sẽ **đẩy chính mình đến bờ vực**.

Decades of pollution have driven the river to the brink.

Hàng thập kỷ ô nhiễm đã **đẩy dòng sông đến bờ vực**.