Herhangi bir kelime yazın!

"draw out" in Vietnamese

rút rakéo dàikhơi gợi

Definition

Lấy ra thứ gì đó, làm cho điều gì kéo dài lâu hơn, hoặc khiến ai đó nói nhiều hơn bình thường.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể sử dụng khi rút tiền ('draw out money'), kéo dài thời gian ('draw out a meeting') hoặc khuyến khích ai đó nói chuyện ('draw someone out in conversation').

Examples

He tried to draw out some money from the ATM.

Anh ấy cố gắng **rút ra** một ít tiền từ ATM.

The meeting was drawn out and lasted over three hours.

Cuộc họp đã bị **kéo dài** và kéo dài hơn ba giờ.

She asked questions to draw out the shy student.

Cô ấy đặt câu hỏi để **khơi gợi** học sinh nhút nhát.

If you try to draw out the story, people might lose interest.

Nếu bạn cố **kéo dài** câu chuyện, mọi người có thể mất hứng thú.

The coach tried to draw out the best in each player.

Huấn luyện viên đã cố gắng **khơi gợi** những điều tốt nhất ở mỗi cầu thủ.

It took some gentle conversation to draw him out of his shell.

Phải trò chuyện nhẹ nhàng mới có thể **kéo anh ấy ra khỏi vỏ ốc**.