Herhangi bir kelime yazın!

"drag behind" in Vietnamese

tụt lại phía saubị chậm lại

Definition

Di chuyển chậm hơn người khác, không theo kịp; tụt lại phía sau về tiến độ hoặc tốc độ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói và tình huống trung tính. Ám chỉ vừa hành động chậm vừa có sự nỗ lực, vất vả. Tương tự như 'fall behind' nhưng nhấn mạnh cảm giác chậm chạp, ì ạch nhiều hơn.

Examples

He always drags behind when we walk to school.

Khi chúng tôi đi bộ đến trường, cậu ấy luôn **tụt lại phía sau**.

The team started to drag behind after halftime.

Sau giờ nghỉ, đội bắt đầu **tụt lại phía sau**.

Don't drag behind, or you'll miss the bus.

Đừng **tụt lại phía sau**, kẻo lỡ xe buýt đấy.

I was tired and started to drag behind the rest of the group.

Tôi mệt nên bắt đầu **tụt lại phía sau** so với cả nhóm.

If you drag behind on your assignments, it'll be hard to catch up.

Nếu bạn **tụt lại phía sau** trong bài tập, sẽ khó mà bắt kịp.

Lately, I've been dragging behind at work because of all the extra projects.

Dạo này tôi toàn **tụt lại phía sau** ở chỗ làm vì nhiều dự án thêm.