Herhangi bir kelime yazın!

"disintegrated" in Vietnamese

tan rãphân rã

Definition

Miêu tả việc một vật bị vỡ vụn hoặc một nhóm, hệ thống bị tan rã hoàn toàn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Disintegrated' thường dùng cho vật chất (giấy, thức ăn), tập thể (đội nhóm, xã hội), hoặc hệ thống trừu tượng; mức độ tan rã hoàn toàn, sâu sắc hơn 'broke apart'.

Examples

The cookie disintegrated in the milk.

Chiếc bánh quy đã **tan rã** trong sữa.

The old building disintegrated after many years without repairs.

Toà nhà cũ **tan rã** sau nhiều năm không được sửa chữa.

The team disintegrated when the coach left.

Khi huấn luyện viên rời đi, đội bóng đã **tan rã**.

By the end of the movie, their friendship had completely disintegrated.

Đến cuối phim, tình bạn của họ đã hoàn toàn **tan rã**.

The ancient scroll disintegrated as soon as we touched it.

Cuộn giấy cổ xưa vừa chạm vào đã **phân rã** ngay.

After years of neglect, the once-bright mural just disintegrated into dust.

Sau nhiều năm bị bỏ mặc, bức tranh tường rực rỡ ngày nào chỉ còn là bụi, đã hoàn toàn **tan rã**.