"discarding" in Vietnamese
Definition
Loại bỏ hoặc vứt những thứ không còn cần thiết hoặc không muốn dùng nữa. Cũng có thể là không sử dụng một ý tưởng hoặc lựa chọn nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho đồ vật, ý tưởng, tùy chọn. Cụm từ như 'discarding old clothes', 'discarding an idea' đều tự nhiên. Mang ý nghĩa nhẹ nhàng, chủ động hơn 'vứt đi'.
Examples
She is discarding old magazines from the shelf.
Cô ấy đang **loại bỏ** những tạp chí cũ khỏi giá sách.
After reading the letter, he was discarding it.
Sau khi đọc thư, anh ấy đã **vứt bỏ** nó.
We are discarding broken toys during cleaning day.
Chúng tôi đang **loại bỏ** đồ chơi bị hỏng vào ngày dọn dẹp.
If you’re discarding clothes, let me know—I might want some.
Nếu bạn **loại bỏ** quần áo, hãy báo cho tôi—có thể tôi cần một ít.
He regretted discarding that idea after hearing the new plan.
Anh ấy hối tiếc vì đã **loại bỏ** ý tưởng đó sau khi nghe kế hoạch mới.
The app saves you from discarding important files by mistake.
Ứng dụng này giúp bạn tránh **loại bỏ** nhầm các tệp tin quan trọng.