"disabilities" in Vietnamese
Definition
Tình trạng thể chất, tinh thần hoặc cảm xúc khiến ai đó gặp khó khăn hơn khi thực hiện một số hoạt động so với đa số người khác. Có thể ảnh hưởng đến việc di chuyển, học tập, giao tiếp hoặc hòa nhập.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng trong các lĩnh vực y tế, giáo dục, pháp luật với ý nghĩa trung tính. Nên sử dụng cụm “người khuyết tật” thay vì những từ cũ kém nhạy cảm. Bao gồm cả tình trạng có thể nhìn thấy và không thể nhìn thấy.
Examples
Some people have disabilities that make walking difficult.
Một số người có **khuyết tật** khiến việc đi lại khó khăn.
Children with disabilities can learn at school.
Trẻ em có **khuyết tật** vẫn có thể học ở trường.
Special ramps help people with disabilities enter buildings.
Các đường dốc đặc biệt giúp người có **khuyết tật** vào tòa nhà.
She's an advocate for people with disabilities in her community.
Cô ấy là người vận động cho người có **khuyết tật** trong cộng đồng của mình.
Many airports now offer better access for travelers with disabilities.
Nhiều sân bay hiện có điều kiện tiếp cận tốt hơn cho người đi lại có **khuyết tật**.
Workplaces are becoming more welcoming for people with different disabilities.
Các nơi làm việc đang trở nên cởi mở hơn với người có các loại **khuyết tật** khác nhau.