Herhangi bir kelime yazın!

"directives" in Vietnamese

chỉ thịmệnh lệnh (chính thức)

Definition

Những mệnh lệnh hoặc chỉ thị chính thức được ban hành bởi cấp trên hoặc cơ quan có thẩm quyền, cần được tuân theo. Thường gặp trong môi trường pháp lý, cơ quan hoặc tổ chức.

Usage Notes (Vietnamese)

Dạng số nhiều thường được dùng, như 'các chỉ thị mới'. Thường đi cùng các động từ như 'ban hành', 'tuân theo', 'thực hiện'. Phân biệt với 'hướng dẫn' vì 'chỉ thị' là lệnh bắt buộc, còn 'hướng dẫn' chỉ là lời khuyên.

Examples

The manager gave clear directives to the staff.

Quản lý đã đưa ra **chỉ thị** rõ ràng cho nhân viên.

All employees must follow the new directives.

Tất cả nhân viên phải tuân thủ **chỉ thị** mới.

The government published several directives about travel safety.

Chính phủ đã ban hành một số **chỉ thị** về an toàn khi đi lại.

If you don't follow these directives, there could be serious consequences.

Nếu bạn không tuân theo những **chỉ thị** này, có thể sẽ có hậu quả nghiêm trọng.

The directives seem confusing, but just ask your supervisor if you don't understand.

Các **chỉ thị** này có vẻ khó hiểu, nhưng nếu không rõ hãy hỏi người giám sát của bạn.

We had to wait for the latest directives before starting the project.

Chúng tôi phải chờ **chỉ thị** mới nhất trước khi bắt đầu dự án.