"dilute" in Vietnamese
Definition
Làm cho chất lỏng loãng hơn bằng cách thêm nước hoặc chất lỏng khác; cũng có thể chỉ việc làm giảm sức mạnh hoặc hiệu quả của điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với chất lỏng ('pha loãng nước trái cây'), cũng có thể dùng với ý nghĩa trừu tượng ('làm giảm tác động'). Khác với 'làm yếu' cho hỗn hợp rắn.
Examples
Please dilute the orange juice with some water.
Bạn hãy **pha loãng** nước cam với một ít nước.
Doctors sometimes dilute strong medicines before use.
Các bác sĩ đôi khi **pha loãng** thuốc mạnh trước khi sử dụng.
If the paint is too thick, you can dilute it with water.
Nếu sơn quá đặc, bạn có thể **pha loãng** nó với nước.
Adding too much water will dilute the flavor of your soup.
Thêm quá nhiều nước sẽ **pha loãng** hương vị của súp bạn.
They tried to dilute the impact of the news by releasing it late at night.
Họ đã cố **làm giảm** tác động của tin tức bằng cách phát hành nó vào đêm muộn.
Don’t dilute your achievements—be proud of what you’ve done!
Đừng **làm giảm** thành tựu của bạn—hãy tự hào về những gì mình đã làm!