Herhangi bir kelime yazın!

"die by your own hand" in Vietnamese

tự kết liễu đời mìnhtự tử

Definition

Cụm từ này có nghĩa là tự sát, tức là chủ động kết thúc cuộc đời mình. Đây là cách nói trang trọng và gián tiếp.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất trang trọng, tế nhị và dùng khi nói một cách nhẹ nhàng về tự tử trong văn học, báo chí hoặc khi muốn thể hiện sự tôn trọng đối với người đã khuất. Không dùng cho tai nạn hay chết tự nhiên.

Examples

He chose to die by his own hand.

Anh ấy đã chọn **tự kết liễu đời mình**.

The story tells of a king who died by his own hand.

Câu chuyện kể về một vị vua đã **tự kết liễu đời mình**.

They believe their friend died by her own hand.

Họ tin rằng bạn của họ đã **tự tử**.

It's tragic when someone feels there's no option but to die by their own hand.

Thật bi kịch khi ai đó cảm thấy không còn lựa chọn nào ngoài việc **tự kết liễu đời mình**.

The newspaper reported that the artist died by his own hand, but respected his family's privacy.

Báo đưa tin nghệ sĩ đã **tự tử**, nhưng tôn trọng sự riêng tư của gia đình anh ấy.

She never imagined someone so cheerful could die by their own hand.

Cô ấy không bao giờ nghĩ rằng một người vui vẻ như vậy lại có thể **tự tử**.