Herhangi bir kelime yazın!

"did you hear" in Vietnamese

bạn nghe chưabạn có nghe không

Definition

Cách nói quen thuộc để hỏi ai đó có biết tin tức hoặc thông tin gì không, hay được dùng khi bắt đầu câu chuyện về sự kiện mới hoặc chuyện phiếm.

Usage Notes (Vietnamese)

Diễn đạt này mang tính thân mật, dùng nhiều trong trò chuyện giữa bạn bè và nói về chuyện mới hay tin đồn. Thường theo sau bằng 'về...' hoặc nêu rõ thông tin.

Examples

Did you hear about the new movie coming out?

Bạn **nghe chưa** phim mới sắp chiếu?

Did you hear what happened at school yesterday?

Bạn **nghe chưa** hôm qua ở trường có chuyện gì?

Did you hear that Anna got a new job?

Bạn **nghe chưa** Anna có việc mới rồi đó?

Hey, did you hear about Mark and Lisa breaking up?

Này, **bạn nghe chưa**, Mark và Lisa chia tay rồi đó!

Did you hear? They're giving everyone a day off next week!

**Bạn nghe chưa**? Tuần sau mọi người được nghỉ một ngày đó!

Did you hear what Jamie just said? That was hilarious!

**Bạn nghe chưa** Jamie vừa nói gì không? Buồn cười quá!