"detuned" in Vietnamese
Definition
Không còn đúng tông hoặc tần số. Dùng cho nhạc cụ, giọng hát hoặc thiết bị bị lệch tông hoặc được chỉnh lệch đi.
Usage Notes (Vietnamese)
Phổ biến với nhạc cụ, thiết bị âm thanh; có thể là sự cố hoặc chủ đích tạo hiệu ứng âm thanh. Không dùng cho người.
Examples
The guitar was detuned after being in the cold car.
Chiếc guitar đã bị **lệch tông** sau khi để trong xe lạnh.
Her voice sounded detuned during the performance.
Giọng của cô ấy nghe **lệch tông** trong buổi biểu diễn.
The radio station became detuned and started playing static.
Đài radio bị **lệch điều chỉnh** và bắt đầu phát ra tiếng rè rè.
I love that detuned synth sound in old electronic music.
Tôi rất thích tiếng synth **lệch tông** trong nhạc điện tử cũ.
The orchestra intentionally played a detuned section for dramatic effect.
Dàn nhạc cố tình chơi một đoạn **lệch tông** để tạo hiệu ứng kịch tính.
If the engine is detuned, the car won't perform as well.
Nếu động cơ **lệch điều chỉnh**, xe sẽ không hoạt động tốt.