"derelicts" in Vietnamese
Definition
Chỉ những vật như nhà cửa, tàu thuyền bị bỏ hoang, xuống cấp, hoặc người không có nhà ở hay việc làm, thường sống lang thang.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều trong văn viết hoặc miêu tả. Đối với vật như nhà hoang, tàu bỏ thì hợp lý; dùng cho người sẽ nghe lỗi thời hoặc có thể mang ý coi thường.
Examples
The city has many old derelicts along the river.
Dọc bờ sông thành phố có nhiều **vật bỏ hoang** cũ.
We walked past some derelicts on our way to school.
Trên đường đến trường, chúng tôi đi qua một vài **kẻ vô gia cư**.
The police found two derelicts sleeping in the park.
Cảnh sát phát hiện hai **kẻ vô gia cư** đang ngủ trong công viên.
Many derelicts downtown have become home for wild animals.
Nhiều **vật bỏ hoang** ở trung tâm thành phố đã trở thành nơi trú ẩn cho động vật hoang dã.
During winter, some shelters open for derelicts who need a warm place to stay.
Vào mùa đông, một số nơi trú mở cửa cho **kẻ vô gia cư** cần chỗ ấm áp.
After years at sea, the once proud fleet returned as nothing but derelicts.
Sau nhiều năm lênh đênh trên biển, đội tàu từng tự hào nay chỉ còn là những **vật bỏ hoang**.