Herhangi bir kelime yazın!

"deputised" in Vietnamese

ủy quyềnbổ nhiệm làm đại diện

Definition

Trao quyền hoặc bổ nhiệm ai đó tạm thời thay mặt bạn làm việc hoặc phát biểu, thường trong một tình huống cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường trang trọng hoặc công việc. Thường đi kèm 'to do something'. Không rộng nghĩa như 'delegate'.

Examples

She was deputised to lead the meeting while her boss was away.

Khi sếp vắng mặt, cô ấy được **ủy quyền** dẫn dắt buổi họp.

I have been deputised to answer any questions.

Tôi đã được **ủy quyền** trả lời bất cứ câu hỏi nào.

The teacher deputised a student to collect the papers.

Giáo viên đã **bổ nhiệm** một học sinh đi thu bài.

When the manager was out sick, Sarah was quickly deputised to handle his duties.

Khi quản lý nghỉ bệnh, Sarah nhanh chóng được **ủy quyền** xử lý công việc của ông ấy.

I've been deputised so often, I'm starting to feel like the real boss!

Tôi đã được **ủy quyền** quá nhiều lần, đến mức cảm thấy mình như sếp thật rồi!

He was deputised to act as team leader during the project deadline rush.

Trong lúc dự án gấp rút, anh ấy được **ủy quyền** làm trưởng nhóm.