"demonstrate against" in Vietnamese
Definition
Nhiều người tập trung và công khai bày tỏ sự phản đối, thường bằng cách biểu tình hoặc tổ chức cuộc tuần hành chống lại luật, chính sách hoặc hành động nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn bản báo chí hoặc tình huống trang trọng liên quan các vấn đề xã hội, chính trị, môi trường. Chủ yếu xuất hiện dưới dạng 'biểu tình phản đối [điều gì đó]'. Phân biệt với 'demonstrate' (chỉ cách làm) và 'protest' (rộng hơn).
Examples
People demonstrate against unfair laws.
Mọi người **biểu tình phản đối** các luật bất công.
Students will demonstrate against tuition increases tomorrow.
Ngày mai sinh viên sẽ **biểu tình phản đối** việc tăng học phí.
Many workers demonstrate against job cuts.
Nhiều công nhân **biểu tình phản đối** việc cắt giảm việc làm.
Hundreds turned out to demonstrate against the new policy downtown.
Hàng trăm người đã kéo đến trung tâm thành phố để **biểu tình phản đối** chính sách mới.
They're planning to demonstrate against climate change inaction next weekend.
Họ dự định sẽ **biểu tình phản đối** việc không hành động về biến đổi khí hậu vào cuối tuần tới.
After the announcement, citizens quickly organized to demonstrate against the decision.
Sau thông báo, người dân nhanh chóng tổ chức để **biểu tình phản đối** quyết định đó.