Herhangi bir kelime yazın!

"demilitarized" in Vietnamese

phi quân sự hóa

Definition

Khi một khu vực được phi quân sự hóa, nghĩa là toàn bộ lực lượng và thiết bị quân sự đã bị loại bỏ khỏi đó, thường là do thỏa thuận giữa các quốc gia.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh chính trị, pháp lý, như 'demilitarized zone (khu phi quân sự)'. Không có nghĩa là yên bình, mà là không có quân sự theo thỏa thuận.

Examples

The city became a demilitarized area after the treaty was signed.

Sau khi hiệp ước được ký kết, thành phố đã trở thành khu vực **phi quân sự hóa**.

The border is a demilitarized zone where soldiers cannot enter.

Biên giới là một khu vực **phi quân sự hóa** mà binh lính không thể vào.

The island was declared demilitarized by both countries.

Cả hai quốc gia đều tuyên bố hòn đảo này là **phi quân sự hóa**.

The village lies right next to a demilitarized border, so it's very peaceful.

Ngôi làng nằm ngay cạnh biên giới **phi quân sự hóa**, nên rất yên bình.

After years of conflict, both sides finally agreed to make the region demilitarized.

Sau nhiều năm xung đột, cuối cùng hai bên cũng đồng ý biến khu vực này thành **phi quân sự hóa**.

The government wants to keep the park demilitarized so everyone feels safe visiting.

Chính phủ muốn giữ cho công viên **phi quân sự hóa** để mọi người cảm thấy an toàn khi đến tham quan.