Herhangi bir kelime yazın!

"deliberate on" in Vietnamese

cân nhắc vềsuy xét kỹ

Definition

Suy nghĩ hoặc thảo luận một cách cẩn trọng về điều gì đó, thường trước khi đưa ra quyết định quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trang trọng, phổ biến trong môi trường công việc, pháp lý, hoặc chính thức. Thường đi với 'vấn đề', 'đề xuất'. Không nhầm với 'deliberate' (cố ý). Nhấn mạnh sự cân nhắc kỹ càng.

Examples

The committee will deliberate on the proposal tomorrow.

Ủy ban sẽ **cân nhắc về** đề xuất vào ngày mai.

We need to deliberate on the best course of action.

Chúng ta cần **cân nhắc về** phương án tốt nhất.

They deliberated on the new policy for several hours.

Họ đã **cân nhắc về** chính sách mới trong nhiều giờ.

The board is still deliberating on whether to approve the merger.

Ban lãnh đạo vẫn đang **cân nhắc về** việc phê duyệt sáp nhập.

We spent most of the meeting deliberating on that single question.

Chúng tôi dành phần lớn cuộc họp để **cân nhắc về** một câu hỏi đó.

Let’s deliberate on it overnight and decide tomorrow.

Hãy **cân nhắc về** việc này qua đêm và quyết định vào ngày mai.