"deflower" in Vietnamese
Definition
Làm mất đi trinh tiết của ai đó (thường là phụ nữ), thường là qua lần quan hệ đầu tiên. Ngoài ra, có thể chỉ việc làm mất đi sự trong sáng hay nguyên vẹn của điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này rất trang trọng, mang tính văn học hoặc cổ xưa, thường dùng trong văn thơ, lịch sử hoặc ẩn dụ cho sự mất đi thuần khiết. Nói trong đời thường có thể nghe lỗi thời hoặc nhạy cảm.
Examples
He used poetic language to describe how the land was deflowered by war.
Ông dùng ngôn ngữ thi ca để miêu tả vùng đất đã bị chiến tranh **làm mất đi sự thuần khiết**.
The knight swore never to deflower an innocent maiden.
Hiệp sĩ thề sẽ không bao giờ **tước đi trinh tiết** của một thiếu nữ ngây thơ.
Some poets write about how cities are deflowered by modern life.
Một số nhà thơ viết về việc các thành phố bị cuộc sống hiện đại **làm mất đi vẻ thuần khiết**.
Many old stories focus on the fear of being deflowered before marriage.
Nhiều câu chuyện xưa xoay quanh nỗi sợ bị **mất trinh tiết** trước hôn nhân.
In the novel, the garden was deflowered by trespassers who picked all its flowers.
Trong tiểu thuyết, khu vườn bị những kẻ xâm nhập **tước mất sự nguyên vẹn**, hái hết hoa của nó.
She hated the word 'deflower' because it sounded old-fashioned and harsh.
Cô ấy ghét từ '**tước đi trinh tiết**' vì nó nghe cổ lỗ sĩ và khắc nghiệt.