"deflected" in Vietnamese
Definition
Bị chuyển hướng khỏi hướng ban đầu do va chạm hoặc bị can thiệp bởi yếu tố bên ngoài. Có thể dùng cho vật thể hoặc tình huống trừu tượng như sự chú ý hay lời chỉ trích.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp ở dạng bị động như 'bị lệch hướng', dùng nhiều trong thể thao, vật lý, hoặc chuyển hướng chủ đề ('deflect criticism').
Examples
The ball was deflected by the goalkeeper.
Quả bóng đã bị thủ môn **lệch hướng**.
Her shot was deflected by the defender.
Cú sút của cô ấy đã bị hậu vệ **làm chệch hướng**.
The light was deflected through the glass.
Ánh sáng đã bị **lệch hướng** qua kính.
He skillfully deflected the uncomfortable question.
Anh ấy đã khéo léo **làm chệch hướng** câu hỏi khó chịu đó.
Their criticism was easily deflected by the manager.
Người quản lý đã dễ dàng **làm chệch hướng** sự chỉ trích của họ.
Plans were deflected due to unexpected events.
Kế hoạch đã bị **lệch hướng** do những sự kiện bất ngờ.