Herhangi bir kelime yazın!

"definitely not" in Vietnamese

chắc chắn khôngtuyệt đối không

Definition

Dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó hoàn toàn không đúng hoặc sẽ không xảy ra. Cách nói từ chối rất rõ ràng và mạnh mẽ.

Usage Notes (Vietnamese)

Mạnh hơn việc chỉ nói 'không'. Thường dùng đáp lại câu hỏi hoặc thể hiện sự phản đối mạnh mẽ; nên lưu ý khi dùng trong những tình huống trang trọng vì có thể nghe gay gắt.

Examples

Are you coming to the party? Definitely not.

Bạn sẽ đến bữa tiệc chứ? **Chắc chắn không**.

Is that your dog? Definitely not.

Đó là chó của bạn phải không? **Tuyệt đối không**.

Can we finish all this work today? Definitely not.

Chúng ta có hoàn thành hết công việc hôm nay không? **Chắc chắn không**.

Would I try that spicy food again? Definitely not!

Tôi có thử lại món ăn cay đó không? **Tuyệt đối không**!

He asked if I liked his singing, and I said, 'Definitely not.'

Anh ấy hỏi tôi có thích cách anh ấy hát không, tôi nói: '**Chắc chắn không**.'

Will I ever trust him again? Definitely not after what happened.

Tôi có bao giờ tin anh ta nữa không? **Tuyệt đối không** sau những gì đã xảy ra.