Herhangi bir kelime yazın!

"defile" in Vietnamese

làm ô uếlàm nhơ bẩn (danh dự, sự thiêng liêng)

Definition

Làm mất đi sự trong sạch, thiêng liêng hoặc danh dự của ai/cái gì đó, khiến nó không còn quý trọng như trước.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn phong trang trọng/literary, thường nói về những điều thiêng liêng hoặc danh dự ('defile a temple', 'defile one's honor'). Không dùng với nghĩa dính bẩn thông thường.

Examples

They were punished for trying to defile the sacred statue.

Họ bị trừng phạt vì cố gắng **làm ô uế** bức tượng linh thiêng.

She refused to defile her hands with dishonest work.

Cô ấy từ chối **làm nhơ bẩn** tay mình với công việc gian dối.

You must not defile this holy place.

Bạn không được **làm ô uế** nơi linh thiêng này.

The scandal defiled his reputation forever.

Vụ bê bối đó đã **làm nhơ bẩn** danh tiếng của anh mãi mãi.

He would rather suffer than defile his conscience.

Anh ấy thà chịu đau khổ còn hơn **làm nhơ bẩn** lương tâm mình.

The river was defiled by toxic waste from the factory.

Dòng sông đã bị **làm ô uế** bởi chất thải độc hại từ nhà máy.