Herhangi bir kelime yazın!

"deducted" in Vietnamese

đã được khấu trừ

Definition

Một khoản tiền đã bị trừ ra khỏi tổng số tiền, thường dùng khi nói về lương, hóa đơn hoặc các khoản chi phí.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính hoặc khi nói về lương, phí, số tiền bị trừ; hay xuất hiện ở dạng bị động ('được khấu trừ'). Không dùng khi nói về việc cộng thêm.

Examples

The tax was deducted from his salary.

Thuế đã được **khấu trừ** từ lương của anh ấy.

Ten dollars were deducted from the bill for the mistake.

Mười đô la đã được **khấu trừ** khỏi hóa đơn do lỗi này.

Shipping costs are deducted at checkout.

Phí vận chuyển sẽ được **khấu trừ** khi thanh toán.

I noticed some money was deducted from my bank account yesterday.

Tôi nhận thấy một số tiền đã bị **khấu trừ** khỏi tài khoản ngân hàng của mình hôm qua.

Membership fees are automatically deducted each month.

Phí hội viên sẽ được **khấu trừ** tự động mỗi tháng.

After the discount was deducted, the shoes were a great deal.

Sau khi chiết khấu được **khấu trừ**, đôi giày trở nên rất hời.