"deadbeats" in Vietnamese
Definition
Chỉ những người không trả tiền họ nợ hoặc thường xuyên lười biếng, không hoàn thành trách nhiệm của mình.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này khá tiêu cực, dùng với ý phê phán những người cố tình không trả nợ hoặc cực kỳ lười biếng. Không dùng cho việc quên nhỏ nhặt.
Examples
Some people think all artists are deadbeats, but that's not true.
Một số người nghĩ rằng tất cả nghệ sĩ đều là **kẻ chây ì**, nhưng điều đó không đúng.
The landlord wants to evict the deadbeats who haven't paid rent.
Chủ nhà muốn đuổi những **kẻ chây ì** chưa trả tiền thuê nhà đi.
My uncle thinks young people today are all deadbeats.
Chú tôi nghĩ rằng giới trẻ ngày nay đều là **kẻ chây ì**.
The club is tired of chasing deadbeats who never pay their membership fees.
Câu lạc bộ đã chán việc phải đuổi theo những **kẻ chây ì** chưa bao giờ trả phí hội viên.
If you hang out with deadbeats, don't expect to get anything done.
Nếu bạn giao du với **kẻ chây ì**, đừng mong làm được gì.
Credit card companies have strict rules to avoid deadbeats abusing their system.
Các công ty thẻ tín dụng có quy định nghiêm ngặt để tránh **kẻ chây ì** lạm dụng hệ thống của họ.