Herhangi bir kelime yazın!

"dead on" in Vietnamese

chuẩn xácchính xác

Definition

Dùng khi điều gì đó hoàn toàn chính xác, như câu trả lời, thời gian, hoặc vị trí.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong giao tiếp thân mật, không trang trọng. Hay đi kèm số ('dead on 9 giờ'), xác nhận mạnh ('dead on!'). Không nên dịch theo nghĩa 'dead' là 'chết'.

Examples

Your answer is dead on.

Câu trả lời của bạn **chuẩn xác**.

The meeting starts dead on 9 o'clock.

Cuộc họp bắt đầu **chuẩn xác** lúc 9 giờ.

He hit the target dead on.

Anh ấy đã bắn trúng mục tiêu **chính xác**.

Wow, your prediction was dead on!

Wow, dự đoán của bạn **chuẩn xác** thật!

Her guess was dead on the mark.

Cô ấy đoán **chuẩn xác** luôn.

Lunch was served dead on time.

Bữa trưa đã được phục vụ **đúng giờ**.