Herhangi bir kelime yazın!

"dead air" in Vietnamese

khoảng lặng (trong phát sóng)im lặng ngượng ngùng

Definition

Khoảng im lặng không âm thanh trong chương trình phát thanh hoặc truyền hình; cũng chỉ sự im lặng ngượng ngùng khi trò chuyện mà không ai lên tiếng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực truyền thông; không dùng cho sự im lặng bình thường mà chỉ nói về sự im lặng bất ngờ hoặc khó xử.

Examples

There was dead air on the radio for two minutes.

Có **khoảng lặng** trên radio trong hai phút.

The show had some dead air before the host spoke again.

Chương trình có một chút **khoảng lặng** trước khi người dẫn lên tiếng trở lại.

She tried to avoid dead air by asking questions.

Cô ấy cố tránh **khoảng lặng** bằng cách đặt câu hỏi.

Nobody knew what to say, so there was a lot of dead air at the party.

Không ai biết nói gì nên có rất nhiều **im lặng ngượng ngùng** ở bữa tiệc.

We lost the connection, and it was just dead air for a while.

Chúng tôi mất kết nối và chỉ có **khoảng lặng** một lúc.

Awkward dead air makes everyone uncomfortable during meetings.

**Im lặng ngượng ngùng** khiến mọi người khó chịu trong các cuộc họp.