"dead ahead" in Indonesian
Definition
Ngay phía trước mặt, trên đường thẳng chính diện. Thường dùng khi điều hướng, lái xe hoặc chỉ đường.
Usage Notes (Indonesian)
Chủ yếu gặp trong chỉ đường kỹ thuật, hàng hải, lái xe; không dùng trong hội thoại hàng ngày. Nhấn mạnh vị trí chính xác ngay phía trước, khác với 'straight ahead' (có thể kém chính xác hơn).
Examples
There is a mountain dead ahead.
Có một ngọn núi **ngay phía trước**.
Our hotel is dead ahead on this road.
Khách sạn của chúng ta **ngay phía trước** trên con đường này.
There's a car dead ahead. Be careful!
Có một chiếc xe **ngay phía trước**. Cẩn thận nhé!
If you keep walking, the station is dead ahead—you can't miss it.
Nếu bạn tiếp tục đi, nhà ga **ngay phía trước**—không thể bỏ lỡ đâu.
Look dead ahead—do you see those flashing lights?
Nhìn **ngay phía trước**—bạn có thấy các đèn nhấp nháy kia không?
Something strange is floating dead ahead in the water.
Có cái gì đó lạ đang nổi **ngay phía trước** trên mặt nước.