"dance around" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này có thể dùng để chỉ hành động nhảy xung quanh vật gì đó, hoặc ám chỉ việc tránh trả lời thẳng một vấn đề.
Usage Notes (Vietnamese)
Diễn đạt này dùng cả nghĩa đen và nghĩa bóng; trong hội thoại thân mật, 'dance around a question' thể hiện sự né tránh nhẹ nhàng hơn so với 'tránh' hoặc 'phớt lờ'.
Examples
The children danced around the campfire.
Những đứa trẻ **nhảy xung quanh** đống lửa trại.
Please don't dance around the subject, just answer me.
Làm ơn đừng **né tránh** chủ đề nữa, hãy trả lời tôi đi.
He tends to dance around difficult questions.
Anh ấy thường **né tránh** các câu hỏi khó.
Why do you always dance around what you really mean?
Tại sao lúc nào bạn cũng **né tránh** ý định thật của mình?
She just danced around the issue during the interview.
Cô ấy chỉ **né tránh** vấn đề trong buổi phỏng vấn.
Don’t dance around—just tell me what happened.
Đừng **né tránh** nữa—hãy nói cho tôi biết chuyện gì đã xảy ra.