Herhangi bir kelime yazın!

"daintiness" in Vietnamese

sự duyên dángsự tinh tế

Definition

Một tính chất dịu dàng, nhẹ nhàng và thanh nhã, thường thể hiện qua vẻ ngoài, cử chỉ hoặc phong thái.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc thi vị, liên quan đến sự nữ tính, tinh xảo. Không dùng cho các vật mạnh mẽ hay thô ráp.

Examples

The daintiness of the plate made it look special.

**Sự duyên dáng** của chiếc đĩa khiến nó trở nên đặc biệt.

She walked with daintiness across the room.

Cô ấy bước qua phòng với **sự duyên dáng**.

The dancer moved with great daintiness on stage.

Vũ công di chuyển trên sân khấu với **sự tinh tế** tuyệt vời.

There's a certain daintiness in the way she sips her tea.

Có một **sự duyên dáng** nhất định trong cách cô ấy nhấp từng ngụm trà.

Even her laughter is full of daintiness and grace.

Ngay cả tiếng cười của cô ấy cũng đầy **sự duyên dáng** và tao nhã.

He admired the daintiness of the tiny flowers in the garden.

Anh ấy ngưỡng mộ **sự tinh tế** của những bông hoa nhỏ trong vườn.