"curds" in Vietnamese
Definition
Sữa đông là phần mềm, trắng, vón cục của sữa khi bị chua hoặc khi pha với chất có tính axit. Thường dùng để làm phô mai và các món ăn từ sữa.
Usage Notes (Vietnamese)
'curds' thường dùng ở dạng số nhiều. 'Curds and whey' chỉ phần cái và nước sữa. Chủ yếu xuất hiện trong chế biến phô mai, không nhầm với 'cured' (thịt muối).
Examples
The milk turned into curds when lemon juice was added.
Khi cho nước chanh vào, sữa đã biến thành **sữa đông**.
Cheese is made from curds.
Phô mai làm từ **sữa đông**.
She ate fresh curds for breakfast.
Cô ấy ăn **sữa đông** tươi vào bữa sáng.
Have you ever tried cottage cheese? It's basically just curds.
Bạn từng thử pho mát cottage chưa? Thực chất nó chỉ là **sữa đông**.
Mom loves to make desserts using sweetened curds.
Mẹ thích làm bánh tráng miệng bằng **sữa đông** ngọt.
When milk spoils, don't throw it out—you can still make curds at home!
Khi sữa bị hỏng, đừng vội đổ đi—bạn vẫn có thể làm **sữa đông** tại nhà!