"cuckold" in Vietnamese
Definition
Người chồng bị vợ phản bội, đặc biệt là khi mọi người đều biết.
Usage Notes (Vietnamese)
Thuật ngữ cũ, mang tính văn học hoặc mang ý châm biếm, hiếm khi dùng trong hội thoại hàng ngày.
Examples
He became a cuckold when his wife left him for another man.
Khi vợ bỏ anh ta để đi theo người khác, anh trở thành **người chồng bị cắm sừng**.
In old stories, being called a cuckold was very shameful.
Trong các câu chuyện cổ, bị gọi là **người chồng bị cắm sừng** là điều rất đáng xấu hổ.
The play made jokes about a cuckold and his friend.
Vở kịch đùa về một **người chồng bị cắm sừng** và bạn của anh ta.
He laughed it off, but nobody likes being the cuckold in a story.
Anh ta cười xòa, nhưng chẳng ai muốn làm **người chồng bị cắm sừng** trong một câu chuyện.
Some comedy shows still use the idea of a cuckold for laughs.
Một số chương trình hài vẫn dùng ý tưởng về **người chồng bị cắm sừng** để gây cười.
Back in the day, the word cuckold was a real insult—now it's more of a joke.
Ngày xưa, từ **người chồng bị cắm sừng** từng là một lời xúc phạm thật sự—giờ đây nó chỉ còn là một trò đùa.