Herhangi bir kelime yazın!

"crumple up" in Vietnamese

vò nát

Definition

Ép hoặc bóp thứ gì đó, thường là giấy hay vải, cho nó bị nhăn lại hoặc rối bời. Thường dùng khi làm cho vật nhỏ lại và không còn ngăn nắp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngôn ngữ nói, kết hợp với 'giấy', 'giấy note', 'khăn giấy' hoặc 'quần áo'. Không giống 'gấp', từ này nhấn mạnh việc bóp mạnh. Có thể mang ý vứt bỏ.

Examples

She crumpled up the piece of paper and threw it away.

Cô ấy **vò nát** tờ giấy rồi vứt đi.

Please don't crumple up your homework.

Đừng **vò nát** bài về nhà của em nhé.

He crumpled up his shirt in his bag.

Anh ấy đã **vò nát** áo sơ mi trong túi.

Whenever I make a mistake, I just crumple up the page and start again.

Mỗi khi viết sai, tôi chỉ việc **vò nát** trang giấy rồi bắt đầu lại.

You don't have to crumple up your ideas if they aren't perfect.

Bạn đâu cần phải **vò nát** ý tưởng của mình nếu nó chưa hoàn hảo.

The tissue was so wet it crumpled up in my hand.

Khăn giấy ướt đến mức **bị vò nát** ngay trong tay tôi.