Herhangi bir kelime yazın!

"cross paths" in Vietnamese

tình cờ gặpvô tình gặp

Definition

Gặp ai đó một cách bất ngờ, không hẹn trước, thường là trong sinh hoạt hàng ngày.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ, dùng trong giao tiếp thân mật. Chỉ dùng khi nói về những cuộc gặp tình cờ, ngắn ngủi, không phải là các cuộc gặp đã lên kế hoạch.

Examples

I crossed paths with my old teacher at the supermarket.

Tôi đã **tình cờ gặp** giáo viên cũ của mình ở siêu thị.

We often cross paths at the bus stop before work.

Chúng tôi thường **tình cờ gặp** nhau ở bến xe buýt trước khi đi làm.

If we cross paths again, I’ll say hello.

Nếu chúng ta lại **tình cờ gặp** nhau, tôi sẽ chào bạn.

I never expected to cross paths with her in a different country!

Tôi không bao giờ ngờ lại **tình cờ gặp** cô ấy ở một đất nước khác!

You’re bound to cross paths with interesting people in a big city.

Ở thành phố lớn bạn chắc chắn sẽ **tình cờ gặp** những người thú vị.

Funny how our lives crossed paths after so many years apart.

Thật vui khi cuộc đời chúng ta lại **tình cờ gặp nhau** sau bao nhiêu năm xa cách.