Herhangi bir kelime yazın!

"crated" in Vietnamese

đóng vào thùng

Definition

Chỉ việc đặt hoặc đóng gói vật vào một cái thùng lớn (thường là thùng gỗ) để vận chuyển hoặc lưu trữ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng trong lĩnh vực vận chuyển, kho bãi, khi nói về đóng gói những vật lớn hoặc dễ vỡ. Không dùng cho các loại gói hàng thông thường nhỏ.

Examples

The statue was carefully crated for shipping overseas.

Bức tượng đã được **đóng vào thùng** một cách cẩn thận để vận chuyển ra nước ngoài.

The company crated all the equipment before the move.

Công ty đã **đóng vào thùng** tất cả thiết bị trước khi chuyển đi.

The fragile glasses were crated to avoid breaking.

Những chiếc ly dễ vỡ đã được **đóng vào thùng** để tránh bị vỡ.

All the rescue dogs were crated before the long drive to the new shelter.

Tất cả những chú chó cứu hộ đã được **đóng vào thùng** trước chuyến đi dài đến nơi trú mới.

The artwork was crated and insured before being shipped to the gallery.

Tác phẩm nghệ thuật đã được **đóng vào thùng** và mua bảo hiểm trước khi gửi tới phòng triển lãm.

Everything in the storage room was crated and labeled for easy tracking.

Mọi thứ trong phòng kho đều được **đóng vào thùng** và dán nhãn để dễ theo dõi.