Herhangi bir kelime yazın!

"crack under the strain" in Vietnamese

gục ngã dưới áp lực

Definition

Mất kiểm soát cảm xúc hoặc hành động do áp lực hoặc căng thẳng quá lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang tính không trang trọng, thường dùng cho người khi bị áp lực mạnh. Không dùng cho vật thể bị vỡ.

Examples

He almost cracked under the strain during his exams.

Anh ấy suýt nữa đã **gục ngã dưới áp lực** khi thi cử.

Some people crack under the strain of too much work.

Một số người **gục ngã dưới áp lực** vì quá nhiều công việc.

Don't crack under the strain; take a break if you need it.

Đừng **gục ngã dưới áp lực**; nếu cần thì hãy nghỉ ngơi.

After weeks of stress, he finally cracked under the strain and shouted at his boss.

Sau nhiều tuần căng thẳng, anh ấy cuối cùng đã **gục ngã dưới áp lực** và la hét với sếp.

She seemed calm, but I could tell she was about to crack under the strain.

Cô ấy trông bình tĩnh, nhưng tôi biết cô đang sắp **gục ngã dưới áp lực**.

It’s normal to feel overwhelmed, but don’t let yourself crack under the strain.

Cảm thấy quá tải là điều bình thường, nhưng đừng để mình **gục ngã dưới áp lực**.