"count for" in Vietnamese
Definition
Nếu một điều gì đó 'count for' điều gì đó, nó được coi là quan trọng hoặc liên quan trong một tình huống, hoặc được tính vào tổng số hoặc đánh giá.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong câu phủ định/đánh giá, như 'doesn't count for much'. Không nói về số lượng mà là giá trị hoặc tầm quan trọng.
Examples
Your opinion counts for a lot in this team.
Ý kiến của bạn **có giá trị** lớn trong đội này.
Does this project count for the final grade?
Dự án này **được tính cho** điểm cuối cùng không?
Experience counts for more than age.
Kinh nghiệm **có giá trị hơn** tuổi tác.
All those hours of training really counted for nothing.
Bao nhiêu thời gian tập luyện đó thật sự **không được tính gì cả**.
It might be a small gesture, but it counts for something.
Có thể chỉ là một hành động nhỏ, nhưng nó vẫn **có ý nghĩa**.
Just because it’s old doesn’t mean it doesn’t count for anything.
Chỉ vì nó cũ không có nghĩa là nó **không có giá trị gì**.