Herhangi bir kelime yazın!

"cougars" in Vietnamese

báo sư tửphụ nữ lớn tuổi (hẹn hò với trai trẻ)

Definition

'Báo sư tử' là loài mèo lớn sống ở châu Mỹ, còn gọi là puma. Trong tiếng lóng, 'cougar' cũng chỉ phụ nữ lớn tuổi hẹn hò với đàn ông trẻ.

Usage Notes (Vietnamese)

Nói về động vật thì dùng trong bối cảnh khoa học hoặc học thuật. Nghĩa phụ nữ lớn tuổi là tiếng lóng, thường vui vẻ hoặc chọc ghẹo, đôi khi mang chút chê bai. Khi nói 'hẹn hò với cougar', nghĩa là yêu phụ nữ lớn tuổi.

Examples

The zoo has two cougars in the big cat area.

Vườn thú có hai con **báo sư tử** ở khu thú lớn.

Some people are afraid of wild cougars in the forest.

Một số người sợ **báo sư tử** hoang dã trong rừng.

The documentary showed how cougars hunt for food.

Phim tài liệu đã chiếu cảnh **báo sư tử** săn mồi.

At the party, people joked about Sarah joining the group of cougars.

Tại bữa tiệc, mọi người đùa rằng Sarah đã gia nhập hội **cougar**.

Did you know there are more sightings of cougars in this area lately?

Bạn có biết gần đây ngày càng có nhiều trường hợp nhìn thấy **báo sư tử** ở khu vực này không?

Her friends teased her for dating younger guys, calling them the club of cougars.

Bạn bè cô ấy trêu chọc vì cô hẹn hò với trai trẻ, gọi họ là hội **cougar**.