Herhangi bir kelime yazın!

"costliest" in Vietnamese

đắt nhấttốn kém nhất

Definition

‘Costliest’ là dạng so sánh nhất của ‘costly’, nghĩa là đắt nhất hoặc gây tổn thất lớn nhất.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, theo sau bởi danh từ như 'the costliest mistake'. Có thể dùng để chỉ cái đắt tiền nhất hoặc gây hậu quả nghiêm trọng nhất.

Examples

This is the costliest dress in the store.

Đây là chiếc váy **đắt nhất** trong cửa hàng.

Out of all the cars, his was the costliest.

Trong tất cả các xe, của anh ấy là **đắt nhất**.

The costliest option is not always the best.

Lựa chọn **đắt nhất** không phải lúc nào cũng là tốt nhất.

That was one of the costliest mistakes in company history.

Đó là một trong những sai lầm **đắt nhất** trong lịch sử công ty.

Buying the costliest phone didn’t make him any happier.

Việc mua chiếc điện thoại **đắt nhất** không làm anh ấy hạnh phúc hơn.

Every year, natural disasters cause the costliest damage to homes and roads.

Mỗi năm, thiên tai gây ra những thiệt hại **tốn kém nhất** cho nhà cửa và đường sá.