"corroborated" in Vietnamese
Definition
Một điều gì đó đã được xác thực hoặc xác nhận bởi bằng chứng hoặc thông tin bổ sung.
Usage Notes (Vietnamese)
'corroborated' thường dùng trong văn viết trang trọng như học thuật, pháp lý hoặc nghiên cứu khoa học. Hay đi kèm các danh từ như 'bằng chứng', 'lời khai', 'báo cáo'. Trong giao tiếp hàng ngày thường dùng 'xác nhận' thay thế.
Examples
The witness's story was corroborated by video evidence.
Câu chuyện của nhân chứng đã được bằng chứng video **xác nhận**.
His claims were not corroborated during the investigation.
Những tuyên bố của anh ấy đã không được **chứng thực** trong quá trình điều tra.
The scientist's findings were corroborated by other experts.
Phát hiện của nhà khoa học đã được các chuyên gia khác **xác nhận**.
Independent sources have corroborated the news report.
Các nguồn độc lập đã **chứng thực** bản tin này.
Her alibi was corroborated by several friends at the party.
Chứng cứ ngoại phạm của cô ấy đã được một số bạn bè tại bữa tiệc **xác nhận**.
No details have been corroborated yet, so we're still waiting for confirmation.
Chưa có chi tiết nào được **xác nhận**, nên chúng tôi vẫn đang chờ xác thực.