Herhangi bir kelime yazın!

"corker" in Vietnamese

tuyệt phẩmđiều tuyệt vờingười xuất sắc

Definition

Một thứ hoặc người nào đó cực kỳ tuyệt vời, gây ấn tượng hoặc bất ngờ. Thường dùng để nói về những điều đặc biệt nổi bật hoặc giải trí.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu là văn nói và dùng ở Anh hoặc Úc. Có thể dùng như 'real corker', 'corker of a'. Không dùng cho những trường hợp thông thường.

Examples

That movie was a real corker.

Bộ phim đó thực sự là một **tuyệt phẩm**.

He told a corker of a story last night.

Tối qua anh ấy kể một câu chuyện **tuyệt phẩm**.

That was a corker of a goal!

Đó đúng là một bàn thắng **tuyệt phẩm**!

You should've heard her joke—it was a corker!

Bạn nên nghe câu chuyện cười của cô ấy—nó **tuyệt phẩm** thật đấy!

That storm last night was a real corker.

Cơn bão đêm qua thực sự là một **tuyệt phẩm**.

We finished our trip with a corker of a meal at that new restaurant.

Chúng tôi kết thúc chuyến đi bằng một bữa ăn **tuyệt phẩm** ở nhà hàng mới đó.