Herhangi bir kelime yazın!

"cooked up" in Vietnamese

bịa radựng lên

Definition

Nghĩ ra hoặc tạo ra điều gì đó như câu chuyện, kế hoạch hoặc lời bào chữa mà thường là không thật hoặc được tạo ra một cách bí mật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tình huống thân mật hoặc tiêu cực, chỉ những lý do, câu chuyện, kế hoạch không thật. Không dùng cho ý nghĩa nấu ăn thực tế.

Examples

He cooked up a story to explain why he was late.

Anh ấy đã **bịa ra** một câu chuyện để giải thích lý do đến muộn.

They cooked up a plan to surprise their friend.

Họ đã **dựng lên** một kế hoạch để làm bạn mình bất ngờ.

She cooked up an excuse for not finishing her homework.

Cô ấy đã **bịa ra** một lý do để biện minh vì không làm xong bài tập về nhà.

I can't believe you cooked up that whole story just to get out of trouble.

Tôi không thể tin được bạn đã **bịa ra** cả câu chuyện chỉ để thoát khỏi rắc rối.

They cooked up some numbers to make the results look better.

Họ đã **dựng lên** một vài con số để kết quả trông đẹp hơn.

Mark always seems to have some story cooked up when things go wrong.

Mark lúc nào cũng có sẵn một câu chuyện **dựng lên** mỗi khi có chuyện không hay xảy ra.