Herhangi bir kelime yazın!

"cook your goose" in Vietnamese

tự hủy cơ hộitự làm hỏng việc (thành ngữ)

Definition

Nếu bạn "cook your goose", nghĩa là bạn làm việc gì đó khiến mình mất hết cơ hội thành công, thường vì một sai lầm lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ dùng trong văn nói, thường diễn tả khi ai đó làm mất cơ hội vì lỗi nghiêm trọng, không dùng cho lỗi nhỏ.

Examples

If you lie to your boss, you might cook your goose.

Nếu bạn nói dối sếp, bạn có thể **tự hủy cơ hội**.

He forgot the interview date and cooked his goose.

Anh ấy quên ngày phỏng vấn và đã **tự hủy cơ hội** của mình.

Don’t break the rules or you’ll cook your goose.

Đừng phạm luật kẻo **tự hủy cơ hội** đấy.

Well, that mistake really cooked your goose!

Ừ, sai lầm đó thực sự đã **phá hỏng cơ hội của bạn** rồi!

I think you’ve cooked your goose with that comment.

Tôi nghĩ bạn đã **tự hủy cơ hội** bằng bình luận vừa rồi.

She thought she could fix it, but she’d already cooked her goose.

Cô ấy nghĩ mình có thể sửa, nhưng thực ra đã **tự làm hỏng mọi cơ hội**.