"contributory" in Vietnamese
Definition
Chỉ những gì góp phần hoặc là một nguyên nhân của kết quả nào đó. Thường dùng để nói về các yếu tố hoặc khoản đóng góp vào quỹ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng như luật, kinh doanh, hoặc bảo hiểm. Gặp nhiều trong cụm 'contributory factor', 'contributory pension'. Không dùng để mô tả người. Không nhầm với 'contributing'.
Examples
Smoking is a contributory factor in many diseases.
Hút thuốc là một yếu tố **đóng góp** trong nhiều bệnh tật.
The company offers a contributory pension scheme.
Công ty cung cấp một chương trình hưu trí **đóng góp**.
Lack of exercise is a contributory cause of heart problems.
Thiếu vận động là một nguyên nhân **góp phần** gây ra các vấn đề về tim.
Stress can be a contributory reason for insomnia, along with other factors.
Căng thẳng có thể là một lý do **góp phần** gây mất ngủ cùng với những yếu tố khác.
Their contributory payments go directly into the retirement fund.
Các khoản thanh toán **đóng góp** của họ đi thẳng vào quỹ hưu trí.
Poor air quality was found to be highly contributory to the city's health problems.
Chất lượng không khí kém được xác định là yếu tố **góp phần** lớn vào các vấn đề sức khoẻ ở thành phố.