Herhangi bir kelime yazın!

"continuances" in Vietnamese

hoãn phiên tòasự kéo dài

Definition

Từ pháp lý chỉ việc hoãn lại phiên tòa hoặc dời ngày xử sang thời điểm khác; đôi khi cũng dùng để chỉ sự tồn tại kéo dài.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong tiếng Anh pháp lý để chỉ các lần hoãn xử; hiếm khi dùng ngoài lĩnh vực này và không giống với 'continuation'.

Examples

The judge granted two continuances before the trial finally began.

Thẩm phán đã cho phép hai **hoãn phiên tòa** trước khi phiên xét xử bắt đầu.

There have been several continuances in this case due to missing evidence.

Đã có nhiều **hoãn phiên tòa** trong vụ án này do thiếu bằng chứng.

The lawyer requested more continuances to prepare his case.

Luật sư yêu cầu thêm các **hoãn phiên tòa** để chuẩn bị cho vụ án của mình.

Because of unexpected evidence, both sides ended up agreeing to multiple continuances.

Do bằng chứng bất ngờ, cả hai bên đều đồng ý với nhiều **hoãn phiên tòa**.

Repeated continuances frustrated the witnesses, who just wanted the case resolved.

Những **hoãn phiên tòa** lặp đi lặp lại đã khiến các nhân chứng bực bội, họ chỉ muốn vụ án được giải quyết.

The number of continuances in that courtroom is pretty unusual—cases usually move faster.

Số lượng **hoãn phiên tòa** ở phòng xử đó khá bất thường—các vụ thường tiến hành nhanh hơn.