"construe" in Vietnamese
Definition
Giải thích hoặc hiểu ý nghĩa của điều gì đó, nhất là lời nói hoặc hành động và thường theo một cách nhất định.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng, thường dùng trong các văn bản pháp lý, học thuật. Trong giao tiếp thường ngày, nên dùng 'interpret'. Các cụm 'construe as', 'be construed to mean' hay gặp trong văn bản.
Examples
How do you construe his silence?
Bạn **diễn giải** sự im lặng của anh ấy như thế nào?
His words can be construed as a threat.
Lời nói của anh ấy có thể được **diễn giải** là một lời đe dọa.
Please do not construe this as criticism.
Xin đừng **diễn giải** điều này là chỉ trích.
That comment could easily be construed the wrong way if you're not careful.
Bình luận đó rất dễ bị **diễn giải** sai nếu bạn không cẩn thận.
Some people construe my shyness as rudeness, but that's not true at all.
Một số người **diễn giải** sự nhút nhát của tôi là thô lỗ, nhưng điều đó không đúng chút nào.
If you construe feedback too negatively, it can hurt your progress.
Nếu bạn **diễn giải** phản hồi quá tiêu cực, điều đó có thể cản trở tiến bộ của bạn.