Herhangi bir kelime yazın!

"consider for" in Vietnamese

xem xét chocân nhắc cho

Definition

Suy nghĩ về ai đó hoặc điều gì đó như một lựa chọn cho một vai trò, mục đích hoặc cơ hội cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh công việc, học tập hoặc tuyển chọn như 'consider for a position'. Không dùng để lựa chọn bình thường như món ăn.

Examples

They will consider her for the job.

Họ sẽ **xem xét cô ấy cho** công việc đó.

John was considered for the award.

John đã được **xem xét cho** giải thưởng.

The team will consider three people for captain.

Đội sẽ **xem xét** ba người **cho** vị trí đội trưởng.

I never thought they would consider me for such a big project.

Tôi chưa bao giờ nghĩ họ sẽ **xem xét tôi cho** dự án lớn như vậy.

She was considered for a promotion last year but didn't get it.

Cô ấy đã được **xem xét cho** thăng chức năm ngoái nhưng không được nhận.

Thanks for considering me for the opportunity!

Cảm ơn vì đã **xem xét tôi cho** cơ hội này!