Herhangi bir kelime yazın!

"congratulate on" in Vietnamese

chúc mừng về

Definition

Khen ngợi hoặc gửi lời chúc mừng đến ai đó vì họ đã đạt được điều gì đó hoặc có tin vui.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho thành tích lớn hay dịp vui; sau 'chúc mừng' cần ghi rõ lý do, ví dụ: 'chúc mừng bạn về công việc mới'.

Examples

I want to congratulate you on your new job.

Tôi muốn **chúc mừng bạn về** công việc mới.

She congratulated him on passing the exam.

Cô ấy đã **chúc mừng anh ấy về** việc thi đỗ.

They congratulated her on the award.

Họ đã **chúc mừng cô ấy về** giải thưởng.

Let me congratulate you on finishing the marathon—that’s a huge achievement!

Hãy để tôi **chúc mừng bạn về** việc hoàn thành marathon—đó là thành tích lớn!

Everyone stopped by to congratulate Tom on his engagement.

Mọi người đều ghé qua để **chúc mừng Tom về** việc đính hôn.

You should congratulate yourself on reaching your goal—well done!

Bạn nên **chúc mừng chính mình về** việc đạt mục tiêu—làm tốt lắm!