Herhangi bir kelime yazın!

"confoundedly" in Vietnamese

cực kỳkhủng khiếp

Definition

Diễn đạt sự khó chịu hoặc ngạc nhiên một cách cực kỳ, dùng theo phong cách cổ điển hoặc văn học.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường mang tính văn học hoặc châm biếm, không dùng trong hội thoại hàng ngày. Có thể thay bằng 'cực kỳ' hoặc 'khủng khiếp'.

Examples

It is confoundedly cold this morning.

Sáng nay **cực kỳ** lạnh.

This puzzle is confoundedly difficult.

Câu đố này **cực kỳ** khó.

He was confoundedly late again.

Anh ấy lại **cực kỳ** đến muộn nữa rồi.

That was a confoundedly good idea, I must admit.

Tôi phải thừa nhận, đó là một ý tưởng **cực kỳ** hay.

You are confoundedly stubborn sometimes, you know that?

Đôi khi bạn **cực kỳ** cứng đầu, bạn biết không?

The meeting dragged on confoundedly long.

Buổi họp kéo dài **cực kỳ** lâu.