Herhangi bir kelime yazın!

"confide to" in Vietnamese

thổ lộ vớitâm sự với

Definition

Nói điều gì đó bí mật hoặc riêng tư với một người mà bạn tin tưởng. Thường dùng khi chia sẻ cảm xúc, vấn đề cá nhân hoặc thông tin bí mật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng sau 'to' với người: 'confide to someone.' Trong tiếng Anh hiện đại, 'confide in someone' phổ biến hơn. 'Confide to' còn được dùng với vật: 'confide a secret to.' Cách nói khá trang trọng; không nhầm với 'confident.'

Examples

I confided to my sister about my problems.

Tôi đã **thổ lộ với** chị gái về những rắc rối của mình.

He confided to his teacher about his fears.

Anh ấy đã **thổ lộ với** giáo viên về nỗi sợ của mình.

She confided to her friend before making a decision.

Cô ấy đã **thổ lộ với** bạn mình trước khi ra quyết định.

I really needed someone to talk to, so I confided to Mark last night.

Tôi thực sự cần ai đó tâm sự, nên tối qua tôi đã **thổ lộ với** Mark.

She only confided to her closest friends about the breakup.

Cô ấy chỉ **thổ lộ với** những người bạn thân nhất về chuyện chia tay.

After weeks of stress, Tom finally confided to his therapist.

Sau nhiều tuần căng thẳng, Tom cuối cùng cũng đã **thổ lộ với** chuyên gia tâm lý.