Herhangi bir kelime yazın!

"concurrent" in Vietnamese

đồng thờisong song

Definition

Diễn ra hoặc tồn tại cùng lúc với một sự việc khác. Thường dùng để chỉ các hoạt động hoặc sự kiện trùng thời điểm.

Usage Notes (Vietnamese)

'Concurrent' thường xuất hiện ở bối cảnh trang trọng, kỹ thuật, pháp lý hoặc học thuật như 'concurrent users', 'concurrent sentences'. Không dùng để nói về sự gần nhau về địa điểm, chỉ dùng cho trùng thời gian. Đừng nhầm với 'consecutive' (liên tiếp).

Examples

The two meetings are concurrent, so I can't attend both.

Hai cuộc họp này diễn ra **đồng thời**, nên tôi không thể tham dự cả hai.

The app can support concurrent users.

Ứng dụng này có thể hỗ trợ người dùng **đồng thời**.

Three concurrent projects are in progress.

Ba dự án **đồng thời** đang được tiến hành.

He received concurrent sentences for the different crimes, so he'll serve his time all at once.

Anh ấy phải nhận các bản án **đồng thời** cho các tội khác nhau, vì thế sẽ chấp hành án cùng một lúc.

We're handling several concurrent deadlines this month, so the team's under pressure.

Chúng tôi phải xử lý nhiều hạn chót **đồng thời** trong tháng này, nên nhóm khá áp lực.

With concurrent streams, you can watch videos and download files at the same time.

Với các luồng **đồng thời**, bạn có thể xem video và tải tệp cùng lúc.