Herhangi bir kelime yazın!

"complacent" in Vietnamese

tự mãn

Definition

Hài lòng quá mức với bản thân hoặc thành tích của mình, đến mức không cố gắng phát triển hay nhận ra vấn đề. Thường được dùng với ý tiêu cực.

Usage Notes (Vietnamese)

Gần như lúc nào cũng mang nghĩa tiêu cực; chỉ người quá thoải mái, không cảnh giác với rủi ro hoặc điểm yếu. Thường đi với các động từ như 'become', 'grow', 'remain'. 'Complacent' khác với 'content' (hài lòng) ở chỗ hàm ý lười biếng hoặc thiếu cảnh giác.

Examples

If we grow complacent, we'll miss new opportunities.

Nếu chúng ta trở nên **tự mãn**, chúng ta sẽ bỏ lỡ những cơ hội mới.

He was so complacent that he ignored all the warnings.

Anh ấy quá **tự mãn** nên đã phớt lờ mọi cảnh báo.

She became complacent after winning the prize.

Cô ấy trở nên **tự mãn** sau khi thắng giải.

Don’t be complacent about your grades.

Đừng **tự mãn** về điểm số của bạn.

The team became complacent after a few wins.

Đội đã trở nên **tự mãn** sau vài chiến thắng.

You can’t afford to get complacent in a fast-changing market.

Bạn không thể **tự mãn** trong một thị trường thay đổi nhanh chóng được.